Phép dịch "innan" thành Tiếng Việt

trước, trước khi, đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "innan" thành Tiếng Việt.

innan adposition ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Lockdown kommer vara i yttre rymden innan han inser att jag är borta.

    Lockdown sẽ ở trong vũ trụ sâu thẳm trước khi hắn nhận ra tôi đã đi.

  • trước khi

    adverb

    Lockdown kommer vara i yttre rymden innan han inser att jag är borta.

    Lockdown sẽ ở trong vũ trụ sâu thẳm trước khi hắn nhận ra tôi đã đi.

  • đằng trước

    Du har bara 30 sekunder på dig innan de kommer.

    Họ đang ở đằng trước con chỉ còn 30 giây thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " innan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "innan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch