Phép dịch "hemlighet" thành Tiếng Việt
bí mật, 祕密 là các bản dịch hàng đầu của "hemlighet" thành Tiếng Việt.
hemlighet
noun
common
ngữ pháp
-
bí mật
adjective nounIngen släpper ut hemligheterna, därför att ingen vet alla.
Không ai khai ra hết các bí mật là vì chẳng ai biết hết được các bí mật.
-
祕密
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hemlighet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hemlighet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Harry Potter và Phòng chứa Bí mật
Thêm ví dụ
Thêm