Phép dịch "hemoglobin" thành Tiếng Việt

hemoglobin, Hemoglobin là các bản dịch hàng đầu của "hemoglobin" thành Tiếng Việt.

hemoglobin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hemoglobin

    Jag hörde att Mia och Aron går på den studieresa till hemoglobinet fabriken.

    Tôi nghe nói Mia và Aaron sẽ đi thực địa đến công xưởng hemoglobin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hemoglobin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hemoglobin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hemoglobin

    Tack vare hemoglobinet kan koldioxid transporteras från kroppens vävnader till lungorna. Koldioxiden försvinner sedan med utandningsluften.

    Hemoglobin cũng giúp vận chuyển khí cacbon đioxyt từ các mô đem về phổi để thải ra ngoài qua hơi thở.

Thêm

Bản dịch "hemoglobin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch