Phép dịch "helgelse" thành Tiếng Việt

thánh hóa, Thánh hóa là các bản dịch hàng đầu của "helgelse" thành Tiếng Việt.

helgelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thánh hóa

    Den veckan handlade lektionen om rättfärdiggörelse och helgelse.

    Bài học trong tuần đó là về sự công chính và sự thánh hóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helgelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Helgelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thánh hóa

    Den veckan handlade lektionen om rättfärdiggörelse och helgelse.

    Bài học trong tuần đó là về sự công chính và sự thánh hóa.

Thêm

Bản dịch "helgelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch