Phép dịch "helg" thành Tiếng Việt

cuối tuần, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "helg" thành Tiếng Việt.

helg noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cuối tuần

    noun

    Vi kan väl åka till Oxford en helg.

    Ta cùng đi nghỉ cuối tuần ở Oxford đi.

  • ngày lễ

    noun

    Vi måste fira helg för att visa att tiden går.

    Chúng ta cần những ngày lễ để biết rằng thời gian vẫn trôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "helg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch