Phép dịch "hajar" thành Tiếng Việt
cá mập, Cá mập là các bản dịch hàng đầu của "hajar" thành Tiếng Việt.
hajar
verb
noun
-
cá mập
nounLika slug som en orm, lika ond som en haj.
Xảo quyệt như rắn, hung tợn như cá mập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hajar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hajar
-
Cá mập
Hajar dödar väldigt, väldigt få, det är så du borde tänka.
Cá mập giết rất , rất ít người Đó là cách mà bạn nên nghĩ
Các cụm từ tương tự như "hajar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Carcharhinus sorrah
-
Carcharhinus macloti
-
cá mập · cá nhám
-
Cá mập cát
Thêm ví dụ
Thêm