Phép dịch "haj" thành Tiếng Việt
cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "haj" thành Tiếng Việt.
haj
noun
common
w
ngữ pháp
-
cá mập
nounLika slug som en orm, lika ond som en haj.
Xảo quyệt như rắn, hung tợn như cá mập.
-
cá nhám
noun50 år gammal stenfisk eller marulk, haj eller havsabborre
nhưng con cá quân hay cá nhám, cá mập hay cá mú 50 năm tuổi,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haj"
Các cụm từ tương tự như "haj" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá mập
-
Carcharhinus sorrah
-
Carcharhinus macloti
-
Cá mập
-
Cá mập cát
Thêm ví dụ
Thêm