Phép dịch "frid" thành Tiếng Việt
hoà bình, hòa bình, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "frid" thành Tiếng Việt.
frid
noun
common
ngữ pháp
Ett tillstånd av lugn, tystnad och harmoni, till exempel ett tillstånd utan civila oroligheter.
-
hoà bình
noun -
hòa bình
nounMå vi leva tillsammans i frid och harmoni och kärlek.
Cầu xin cho chúng ta cùng nhau sống trong hòa bình, hòa thuận và tình yêu thương.
-
trật tự
nounMen å andra sidan bidrar frid till bestående ordning.
Ngược lại, sự bình an từ Đức Chúa Trời đẩy mạnh loại trật tự lâu bền.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yên ổn
- 和平
- 太平
- thái bình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm ơn
-
Thiên An Môn
-
thiên an môn
-
quảng trường thiên an môn
-
Quảng trường Thiên An Môn
Thêm ví dụ
Thêm