Phép dịch "frige" thành Tiếng Việt

thả, giải phóng là các bản dịch hàng đầu của "frige" thành Tiếng Việt.

frige
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thả

    verb

    För det finns inget scenario där vi friger honom.

    Vì chúng ta sẽ không thả hắn trong bất cứ hoàn cảnh nào.

  • giải phóng

    verb

    Med din kraft, ska jag frige mitt folk.

    Với quyền năng của Ngài, con sẽ giải phóng dân tộc con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch