Phép dịch "fria" thành Tiếng Việt
解放, giải phóng là các bản dịch hàng đầu của "fria" thành Tiếng Việt.
fria
verb
adjective
ngữ pháp
anhålla om någons hand i giftermål
-
解放
-
giải phóng
verbHur lyder lagen om fria slavar i Nordstaterna?
Luật về giải phóng nô lệ ở phía Nam là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gốc tự do
-
Free improvisation
-
tiếng Frisian
-
Giáo dục khai phóng
-
giấy phép tự do
-
Thị trường tự do
-
miễn phí · rỗi · tự do
-
phần mềm tự do
Thêm ví dụ
Thêm