Phép dịch "fostra" thành Tiếng Việt

nuôi dưỡng là bản dịch của "fostra" thành Tiếng Việt.

fostra Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nuôi dưỡng

    verb

    Moderns roll i planen är att fostra och vårda.

    Vai trò của một người mẹ trong kế hoạch này phải là người nuôi dưỡng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fostra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fostra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fostra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch