Phép dịch "fosterland" thành Tiếng Việt

祖國, quê hương, tổ quốc là các bản dịch hàng đầu của "fosterland" thành Tiếng Việt.

fosterland Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 祖國

    noun
  • quê hương

    noun

    Det må så vara, men hans fosterland avgör hans natur.

    Ừ, đàn ông là đàn ông, nhưng quê hương là nơi bản tính của anh ta hình thành.

  • tổ quốc

    noun

    Jag kan inte studera när fosterlandet hotas.

    Con không thể học được khi tổ quốc lâm nguy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fosterland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fosterland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch