Phép dịch "fotled" thành Tiếng Việt
mắt cá chân là bản dịch của "fotled" thành Tiếng Việt.
fotled
noun
common
ngữ pháp
En led som bildas där foten och benet möts.
-
mắt cá chân
nounEn led som bildas där foten och benet möts.
Hur bryter man hand-och fotleder utan att det visar sig utanpå kroppen?
Làm thế nào để phá vỡ cổ tay và mắt cá chân mà không có bất kỳ dấu hiệu bên ngoài?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fotled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fotled"
Thêm ví dụ
Thêm