Phép dịch "form" thành Tiếng Việt

hình, hình dáng, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "form" thành Tiếng Việt.

form noun common w ngữ pháp

fason [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Jag får ta till alla former av tortyr som jag anser passande.

    Và tôi được phép dùng bất cứ hình thức tra tấn nào phù hợp.

  • hình dáng

    Jag försäkrar, jag är i mycket bättre form nu.

    Tốt, tôi bảo đảm cô, lúc này tôi có hình dáng còn đẹp hơn nhiều.

  • hình dạng

    noun

    Du känner dig ner för att du är svart och ur form?

    Anh chỉ cần loại màu đen và ra khỏi hình dạng của nó?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình thể
    • hình thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " form " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "form"

Các cụm từ tương tự như "form" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "form" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch