Phép dịch "firande" thành Tiếng Việt
tiệc là bản dịch của "firande" thành Tiếng Việt.
firande
noun
Noun
verb
neuter
ngữ pháp
det att fira något
-
tiệc
nounUnder firandet uppstod ett problem – bröllopsvärden fick slut på vin.
Trong bữa tiệc, có xảy ra một vấn đề—những người tổ chức đám cưới hết rượu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firande " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm