Phép dịch "firande" thành Tiếng Việt

tiệc là bản dịch của "firande" thành Tiếng Việt.

firande noun Noun verb neuter ngữ pháp

det att fira något

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Under firandet uppstod ett problem – bröllopsvärden fick slut på vin.

    Trong bữa tiệc, có xảy ra một vấn đề—những người tổ chức đám cưới hết rượu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firande " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firande" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch