Phép dịch "fattas" thành Tiếng Việt

thiếu là bản dịch của "fattas" thành Tiếng Việt.

fattas verb

Att behöva ett antal eller en mängd av något, men inte ha tillräckligt eller alls något.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thiếu

    verb

    Har du försökt lägga ett pussel när det fattas en bit?

    Chứ anh định ghép tranh mà thiếu một mảnh sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fattas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fattas" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiểu · lấy · năm · nắm · vịn
Thêm

Bản dịch "fattas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch