Phép dịch "fatta" thành Tiếng Việt

lấy, hiểu, nắm là các bản dịch hàng đầu của "fatta" thành Tiếng Việt.

fatta verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Han tillåter oss att fatta våra egna beslut.

    Ngài cho phép chúng ta tự chọn lấy các quyết định của mình.

  • hiểu

    verb

    Jag fattar inte hur du kan vara så lugn.

    Không hiểu sao anh vẫn bình thản như vậy!

  • nắm

    verb

    Han fattade våra händer i tacksamhet.

    Ông nắm tay của chúng tôi với lòng biết ơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vịn
    • năm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fatta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fatta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch