Phép dịch "fat" thành Tiếng Việt
đĩa, Thùng, thùng là các bản dịch hàng đầu của "fat" thành Tiếng Việt.
fat
noun
neuter
ngữ pháp
tallrik [..]
-
đĩa
nounJag kör in det här fatet riktigt hårt i sidan på dig.
Em sẽ thúc thẳng cái đĩa này vào xương sườn của anh.
-
Thùng
Det vore ett misstag att återvända utan ett enda fat olja, sir.
Quay về cảng mà không có một thùng dầu nào sẽ là một lỗi lầm, thưa anh.
-
thùng
nounDet vore ett misstag att återvända utan ett enda fat olja, sir.
Quay về cảng mà không có một thùng dầu nào sẽ là một lỗi lầm, thưa anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dĩa
- đĩa đựng đồ ăn chung
- thùng rượu
- thùng tonneau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
FAT
-
FAT
Det finns ingen Fat Au här.
Chẳng ai là Fat Au ở đây hết.
Hình ảnh có "fat"
Các cụm từ tương tự như "fat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fat Man
-
Châu Nhuận Phát
Thêm ví dụ
Thêm