Phép dịch "farbror" thành Tiếng Việt

chú, bác, cậu là các bản dịch hàng đầu của "farbror" thành Tiếng Việt.

farbror noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chú

    noun

    Varför ringer du inte bara farbror Gene, och låter honom hjälpa dig?

    Cha à, con muốn mời chú Tzimy đến.

  • bác

    noun

    Hur länge ska farbror Arthur stanna hos oss mamma?

    Mẹ ơi, bác Arthur sẽ ở với ta bao lâu nữa?

  • cậu

    noun

    Har det med din farbror Derek att göra?

    Có liên quan gì với cậu Derek của cháu không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farbror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "farbror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch