Phép dịch "fara" thành Tiếng Việt

nguy hiểm, đi, 危險 là các bản dịch hàng đầu của "fara" thành Tiếng Việt.

fara verb noun common ngữ pháp

En fysisk eller kemisk agent som kan orsaka skada på personer, egendom, djur, växter eller andra naturtillgångar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nguy hiểm

    noun

    Jag varnade honom för faran.

    Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.

  • đi

    verb

    Om er far ville råka i knipa behövde han söka upp den.

    Nếu muốn gặp rắc rối, thì cha của các em đã phải đi tìm kiếm nó.

  • 危險

    noun
  • du lịch

    verb

    Att förflytta sig från en plats till en annan, vanligen med hjälp av ett transportmedel.

    Nu kan vi fara på resan han så länge velat.

    Bằng cách này chúng tôi có thể đi chuyến du lịch mà anh ấy mong mỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fara"

Các cụm từ tương tự như "fara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch