Phép dịch "farao" thành Tiếng Việt

Pharaon, Pharaông, pharaon là các bản dịch hàng đầu của "farao" thành Tiếng Việt.

farao noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Pharaon

    noun
  • Pharaông

    noun
  • pharaon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Farao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Pharaon

Hình ảnh có "farao"

Thêm

Bản dịch "farao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch