Phép dịch "exil" thành Tiếng Việt
Lưu đày, lưu đày là các bản dịch hàng đầu của "exil" thành Tiếng Việt.
exil
noun
common
ngữ pháp
-
Lưu đày
Men vi betraktades som brottslingar och tvingades i exil.
Nhưng chúng ta bị kết án như những tên tội phạm, bị lưu đày.
-
lưu đày
verbMen vi betraktades som brottslingar och tvingades i exil.
Nhưng chúng ta bị kết án như những tên tội phạm, bị lưu đày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm