Phép dịch "existera" thành Tiếng Việt

tồn tại, có, 存在 là các bản dịch hàng đầu của "existera" thành Tiếng Việt.

existera verb ngữ pháp

vara till

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tồn tại

    verb

    Det enda beviset på att den hemliga världen existerar.

    Bằng chứng thật chứng tỏ một thế giới ngầm có tồn tại.

  • verb

    Jag tror inte ert så kallade penicillin existerar, men kanske.

    Tôi không tin cái thứ gọi là penicillin thiệt, nhưng biết đâu được.

  • 存在

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " existera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "existera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "existera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch