Phép dịch "existera" thành Tiếng Việt
tồn tại, có, 存在 là các bản dịch hàng đầu của "existera" thành Tiếng Việt.
existera
verb
ngữ pháp
vara till
-
tồn tại
verbDet enda beviset på att den hemliga världen existerar.
Bằng chứng thật chứng tỏ một thế giới ngầm có tồn tại.
-
có
verbJag tror inte ert så kallade penicillin existerar, men kanske.
Tôi không tin cái thứ gọi là penicillin có thiệt, nhưng biết đâu được.
-
存在
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " existera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "existera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi tư duy, nên tôi tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm