Phép dịch "exempel" thành Tiếng Việt

ví dụ là bản dịch của "exempel" thành Tiếng Việt.

exempel noun neuter ngữ pháp

specialfall av ett viktigare och mer allmängiltigt faktum

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ví dụ

    Du har ännu inte visat mig ett enda exempel på ondska.

    Cô vẫn chưa cho tôi xem một ví dụ của sự độc ác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exempel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chẳng hạn · thí dụ · vd. · ví dụ
Thêm

Bản dịch "exempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch