Phép dịch "envis" thành Tiếng Việt
bướng bỉnh là bản dịch của "envis" thành Tiếng Việt.
envis
adjective
ngữ pháp
-
bướng bỉnh
adjectiveJag kan vara envis med att inte medge när jag har fel.
Anh có thể là một thằng bướng bỉnh khi thừa nhận anh sai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " envis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm