Phép dịch "envis" thành Tiếng Việt

bướng bỉnh là bản dịch của "envis" thành Tiếng Việt.

envis adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bướng bỉnh

    adjective

    Jag kan vara envis med att inte medge när jag har fel.

    Anh có thể là một thằng bướng bỉnh khi thừa nhận anh sai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " envis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "envis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch