Phép dịch "Entropi" thành Tiếng Việt
Entropy thông tin, entropy là các bản dịch hàng đầu của "Entropi" thành Tiếng Việt.
Entropi
-
Entropy thông tin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Entropi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
entropi
noun
common
ngữ pháp
-
entropy
Varför hade det tidiga universum så låg entropi?
Tại sao vũ trụ ở buổi ban đầu lại có entropy nhỏ như vậy?
Thêm ví dụ
Thêm