Phép dịch "enzym" thành Tiếng Việt
enzym, Enzym là các bản dịch hàng đầu của "enzym" thành Tiếng Việt.
enzym
noun
neuter
ngữ pháp
-
enzym
Ett enzym som produceras i hjärnan på de immuna.
Một loại enzym được tổng hợp từ não các cậu có khả năng ức chế Hỏa Khuẩn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enzym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Enzym
-
Enzym
Enzymer är ett exempel på proteiner som tillverkas i celler.
Enzym là một loại protein do tế bào làm ra.
Thêm ví dụ
Thêm