Phép dịch "dusch" thành Tiếng Việt

vòi sen, tắm, mưa rào là các bản dịch hàng đầu của "dusch" thành Tiếng Việt.

dusch noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vòi sen

    noun

    Om du fick en grön bock så fungerar din dusch.

    Nếu được tick màu xanh, vòi sen nhà bạn dùng được.

  • tắm

    verb

    Varför duschar han inte hemma som normala människor?

    Tại sao cậu ta không thể tắm như những người bình thường vậy?

  • mưa rào

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa sen
    • vòi hoa sen
    • vòi tắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dusch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dusch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Vòi hoa sen

    Duschen funkar, men vi styr den.

    Vòi hoa sen vẫn hoạt động, nhưng ta sẽ điều khiển nó từ đây.

Hình ảnh có "dusch"

Các cụm từ tương tự như "dusch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dusch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch