Phép dịch "dussin" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "dussin" thành Tiếng Việt.

dussin noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • noun

    Det bevisade de på ett dussin olika sätt i rätten.

    Họ đã chứng minh điều đó hàng cách trên tòa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dussin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dussin"

Thêm

Bản dịch "dussin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch