Phép dịch "durian" thành Tiếng Việt
sầu riêng, quả sầu riêng, sầu riêng là các bản dịch hàng đầu của "durian" thành Tiếng Việt.
durian
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
sầu riêng
nounFrukten durian har saftigt och krämigt innehåll och uppskattas av många trots den starka lukten.
Sầu riêng là loại quả có thịt béo mọng và được nhiều người thích dù có mùi khó ngửi
-
quả sầu riêng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Durian
-
sầu riêng
nounquả cây sầu riêng
Frukten durian har saftigt och krämigt innehåll och uppskattas av många trots den starka lukten.
Sầu riêng là loại quả có thịt béo mọng và được nhiều người thích dù có mùi khó ngửi
Hình ảnh có "durian"
Thêm ví dụ
Thêm