Phép dịch "dricks" thành Tiếng Việt

bo, tiền bo, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "dricks" thành Tiếng Việt.

dricks noun verb common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bo

    noun

    Såvida det här inte är då K glömde att lämna dricks.

    Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.

  • tiền bo

    noun

    Såvida det här inte är då K glömde att lämna dricks.

    Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.

  • tiền thưởng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dricks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dricks"

Các cụm từ tương tự như "dricks" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chai · cốc · cốc rượu · ly · ly rượu · nhậu · rượu · say · uống · uống rượu · uống say
  • uống
  • say rượu
Thêm

Bản dịch "dricks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch