Phép dịch "dricks" thành Tiếng Việt
bo, tiền bo, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "dricks" thành Tiếng Việt.
dricks
noun
verb
common
w
ngữ pháp
-
bo
nounSåvida det här inte är då K glömde att lämna dricks.
Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.
-
tiền bo
nounSåvida det här inte är då K glömde att lämna dricks.
Trừ khi đây là nơi K quên để lại tiền bo.
-
tiền thưởng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dricks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dricks"
Thêm ví dụ
Thêm