Phép dịch "drickande" thành Tiếng Việt
uống là bản dịch của "drickande" thành Tiếng Việt.
drickande
verb
-
uống
nounEnbart mina närmaste vänner skulle få dricka det.
Chỉ có bạn thân của ta mới được uống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drickande " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm