Phép dịch "drickande" thành Tiếng Việt

uống là bản dịch của "drickande" thành Tiếng Việt.

drickande verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • uống

    noun

    Enbart mina närmaste vänner skulle få dricka det.

    Chỉ có bạn thân của ta mới được uống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drickande " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drickande" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bo · tiền bo · tiền thưởng
  • chai · cốc · cốc rượu · ly · ly rượu · nhậu · rượu · say · uống · uống rượu · uống say
  • say rượu
Thêm

Bản dịch "drickande" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch