Phép dịch "dricka" thành Tiếng Việt

uống, rượu, ly là các bản dịch hàng đầu của "dricka" thành Tiếng Việt.

dricka verb noun common ngữ pháp

dryck [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • uống

    verb

    Att förtära vätska genom munnen.

    Enbart mina närmaste vänner skulle få dricka det.

    Chỉ có bạn thân của ta mới được uống.

  • rượu

    verb

    Vi dricker för att minnas, men du verkar dricka för att glömma.

    Ta được uống rượu là vui, nhưng sao cô mặt mày ủ rũ vậy?

  • ly

    noun

    Och sedan beställde jag en whisky åt dig och du har inte druckit din whisky.

    Rồi tôi gọi cho cô một ly Scotch, và cô cũng chưa uống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cốc
    • chai
    • uống rượu
    • say
    • cốc rượu
    • ly rượu
    • uống say
    • nhậu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dricka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dricka"

Các cụm từ tương tự như "dricka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dricka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch