Phép dịch "diskmedel" thành Tiếng Việt

nưóc rửa chén là bản dịch của "diskmedel" thành Tiếng Việt.

diskmedel noun neuter ngữ pháp

Ett ämne som används för att diska.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nưóc rửa chén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diskmedel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diskmedel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch