Phép dịch "diskus" thành Tiếng Việt
đĩa, Ném đĩa là các bản dịch hàng đầu của "diskus" thành Tiếng Việt.
diskus
w
ngữ pháp
-
đĩa
nounI antik femkamp, pentathlon, tävlade man i löpning, längdhopp, diskus- och spjutkastning och brottning.
Những đối thủ trong năm môn phối hợp tranh tài trong năm môn: chạy, nhảy xa, ném đĩa, ném lao, và đấu vật.
-
Ném đĩa
antikt kastvapen som numera används i friidrottsgrenen diskuskastning
I antik femkamp, pentathlon, tävlade man i löpning, längdhopp, diskus- och spjutkastning och brottning.
Những đối thủ trong năm môn phối hợp tranh tài trong năm môn: chạy, nhảy xa, ném đĩa, ném lao, và đấu vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diskus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "diskus"
Thêm ví dụ
Thêm