Phép dịch "diskussion" thành Tiếng Việt

sự thảo luận, thảo luận, sự là các bản dịch hàng đầu của "diskussion" thành Tiếng Việt.

diskussion noun common w ngữ pháp

Konversation som behandlar ett visst ämne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sự thảo luận

    Oresonlighet utgör bara ett hinder för en öppenhjärtig och fri diskussion.

    Tính không biết điều cản trở sự thảo luận thẳng thắn và cởi mở.

  • thảo luận

    noun

    Konversation som behandlar ett visst ämne.

    Och sen tänkte jag att den här diskussionen ritade gränser runt mig.

    Và sau đó, những cuộc thảo luận này cũng tạo ra những rào cảo xung quanh chính tôi.

  • sự

    noun

    Vill du ha en livlig diskussion om sanning, heder, patriotism?

    Anh có muốn đàm đạo về sự thật không?

  • 討論

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diskussion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "diskussion"

Thêm

Bản dịch "diskussion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch