Phép dịch "celldelning" thành Tiếng Việt
phân bào, Phân bào là các bản dịch hàng đầu của "celldelning" thành Tiếng Việt.
celldelning
noun
common
ngữ pháp
-
phân bào
Hur avbryter ni celldelningen?
Can thiệp vào quá trình phân bào bằng cách nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celldelning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Celldelning
-
Phân bào
Hur avbryter ni celldelningen?
Can thiệp vào quá trình phân bào bằng cách nào?
Thêm ví dụ
Thêm