Phép dịch "celldelning" thành Tiếng Việt

phân bào, Phân bào là các bản dịch hàng đầu của "celldelning" thành Tiếng Việt.

celldelning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • phân bào

    Hur avbryter ni celldelningen?

    Can thiệp vào quá trình phân bào bằng cách nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celldelning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Celldelning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Phân bào

    Hur avbryter ni celldelningen?

    Can thiệp vào quá trình phân bào bằng cách nào?

Thêm

Bản dịch "celldelning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch