Phép dịch "cell" thành Tiếng Việt

tế bào, ô, 細胞 là các bản dịch hàng đầu của "cell" thành Tiếng Việt.

cell noun common w ngữ pháp

byggsten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    Hans kropp har bytts ut i minsta cell.

    Từ trường rối loạn, các tế bào sẽ bị tê liệt.

  • ô

    adjective noun

    Jag grävde runt gallret i cellen med mina nagelklippare.

    Tôi đào vòng quanh ô lưới phía sau xà lim.

  • 細胞

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cell"

Các cụm từ tương tự như "cell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch