Phép dịch "buljong" thành Tiếng Việt

canh, cảnh là các bản dịch hàng đầu của "buljong" thành Tiếng Việt.

buljong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • canh

    noun

    Jag har bara ätit ett kycklinglår och buljong sen i onsdags.

    Tôi chỉ ăn một cái giò gà và một chút nước canh kể từ thứ Tư.

  • cảnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buljong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buljong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch