Phép dịch "bra" thành Tiếng Việt
tốt, giỏi, hay là các bản dịch hàng đầu của "bra" thành Tiếng Việt.
bra
adjective
Adjective
adverb
ngữ pháp
god [..]
-
tốt
adjectiveSom tur är var vädret bra.
May mắn thay, thời tiết rất tốt.
-
giỏi
adjectiveJag tror inte jag hittar nån så bra som du i källaren.
Tôi sẽ không bao giờ tìm được ai giỏi như cô hỗ trợ tại tầng hầm.
-
hay
adjectiveJag undrar om det inte finns något bra sätt.
Chẳng lẽ không còn phương pháp hay nào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngon
- khá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất
-
khoẻ hơn · khoẻ hơn well · khá hơn · tốt hơn
-
ngủ ngon
-
Giải Oscar cho đạo diễn xuất sắc nhất
-
Kết quả hàng đầu
-
tốt nhất
-
Giải Oscar cho phim hay nhất
-
Giải Oscar cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất
Thêm ví dụ
Thêm