Phép dịch "boxning" thành Tiếng Việt

Quyền Anh, quyền Anh, quyền anh là các bản dịch hàng đầu của "boxning" thành Tiếng Việt.

boxning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Quyền Anh

    noun

    kampsport

    Han slutade med boxning, undvek att hamna i slagsmål och bestämde sig för att förbättra sitt äktenskap.

    Anh từ giã môn quyền Anh và các cuộc ẩu đả, và quyết định cải thiện đời sống gia đình.

  • quyền Anh

    I vilket fall så hade han passion för boxning.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

  • quyền anh

    I vilket fall så hade han passion för boxning.

    Nhưng trong tình huống nào, Manny có đam mê với quyền anh.

  • quyền thuật

    noun

    Antikens boxning var extremt våldsam och ledde ibland till döden.

    Quyền thuật là bộ môn cực kỳ hung bạo và đôi khi làm chết người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boxning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boxning"

Thêm

Bản dịch "boxning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch