Phép dịch "box" thành Tiếng Việt

hộp là bản dịch của "box" thành Tiếng Việt.

box noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Säg inte att du var så dum att du gav boxen till Nikita.

    Nói với tôi là cậu không điên đến mức đưa cái hộp đó cho Nikita đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "box" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch