Phép dịch "bort" thành Tiếng Việt

xa, xa xôi, xà là các bản dịch hàng đầu của "bort" thành Tiếng Việt.

bort verb adverb ngữ pháp

bort (riktning)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Bortom denna horisont ligger delar av universum som är för långt bort.

    Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.

  • xa xôi

    adjective

    Bortom denna horisont ligger delar av universum som är för långt bort.

    Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.

  • adjective

    Vänta tills jag tvättar bort tvålen ur ögonen.

    Chờ tôi chùi hết bông trên mắt đã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch