Phép dịch "bort" thành Tiếng Việt
xa, xa xôi, xà là các bản dịch hàng đầu của "bort" thành Tiếng Việt.
bort
verb
adverb
ngữ pháp
bort (riktning)
-
xa
adjectiveBortom denna horisont ligger delar av universum som är för långt bort.
Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.
-
xa xôi
adjectiveBortom denna horisont ligger delar av universum som är för långt bort.
Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.
-
xà
adjectiveVänta tills jag tvättar bort tvålen ur ögonen.
Chờ tôi chùi hết xà bông trên mắt đã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết · mất · qua đời · từ trần · tử
-
nên · nền
-
Loại bỏ bối cảnh
-
Nới ra
-
dỡ đôi
-
chuyển đi · chưa phát hành · dọn đi · xoá bỏ
-
Ví đựng xu
Thêm ví dụ
Thêm