Phép dịch "Bos" thành Tiếng Việt
bò là bản dịch của "Bos" thành Tiếng Việt.
Bos
-
bò
verb nounDen vildtjur som omtalas i Bibeln var antagligen uroxen (Bos primigenius).
Bò được đề cập trong Kinh Thánh có thể là bò rừng Châu Âu (tiếng La-tin là urus).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bos
verb
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bos" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Bos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đinh Bộ Lĩnh
-
Bot
-
Bo · bo · bỏ
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
làm tổ · sống · ở
Thêm ví dụ
Thêm