Phép dịch "borste" thành Tiếng Việt
bàn chải, chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "borste" thành Tiếng Việt.
borste
noun
common
w
ngữ pháp
Ett redskap med ett handtag och ett huvud med mer eller mindre böjbara strån som används för att ordna hår.
-
bàn chải
nounEn borste, till exempel.
Liệu bàn chải có thể thành đồ chơi?
-
chổi
nounMedan jag höll sopborsten nära fågelns fötter klev den försiktigt upp på borsten.
Trong khi tôi đưa phần đầu chổi đến bên cạnh chân của nó, con chim ngập ngừng bước lên.
-
cây chổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "borste"
Thêm ví dụ
Thêm