Phép dịch "bomull" thành Tiếng Việt

bông, sợi bông, Sợi bông là các bản dịch hàng đầu của "bomull" thành Tiếng Việt.

bomull noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bông

    noun

    Vi är i molnen. De är som bomull.

    Máy bay đang đi qua mây, trông như cục bông vậy.

  • sợi bông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bomull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bomull
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Sợi bông

    Textil

Hình ảnh có "bomull"

Thêm

Bản dịch "bomull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch