Phép dịch "bomma" thành Tiếng Việt

hụt, trượt, trật là các bản dịch hàng đầu của "bomma" thành Tiếng Việt.

bomma verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hụt

  • trượt

    verb

    Du sköt bom, Cogburn!

    Ông đã bắn trượt, Cogburn.

  • trật

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bomma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bomma" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bom
    Cầu thăng bằng
  • bom
    bùm
Thêm

Bản dịch "bomma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch