Phép dịch "Bomb" thành Tiếng Việt
Bom, bom, quả bom là các bản dịch hàng đầu của "Bomb" thành Tiếng Việt.
Bomb
-
Bom
Bomber föll runt omkring vårt pionjärhem, och vi måste hela tiden hålla utkik efter brandbomber.
Bom rơi khắp vùng xung quanh nhà tiên phong, và chúng tôi phải luôn cảnh giác đề phòng các thiết bị gây cháy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bomb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bomb
noun
common
w
ngữ pháp
En apparat fylld med sprängmedel som används för att förstöra saker.
-
bom
nounRayna kan använda honom för att hitta köpare till bomben.
Rayna dùng hắn để tìm người mua bom hạt nhân.
-
quả bom
nounEn bomb börjar pipa, det kan signalera ett problem, eller vad tror du?
Quả bom đang kêu. Ông có nghĩ là tiếng kêu của quả bom không?
Hình ảnh có "Bomb"
Các cụm từ tương tự như "Bomb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí nhiệt áp
Thêm ví dụ
Thêm