Phép dịch "bit" thành Tiếng Việt

mảnh, bit, chữ số nhị phân là các bản dịch hàng đầu của "bit" thành Tiếng Việt.

bit noun verb common w ngữ pháp

stycke, del [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mảnh

    noun

    Du vet att du kommer att åka hem med honom i bitar, eller hur?

    Con biết là nó sẽ bị đập thành từng mảnh chứ?

  • bit

    Så de små bitarna RNA från CRISPR-platsen

    Thế nên một số ít bit của RNA từ điểm CRISPR

  • chữ số nhị phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bít

Hình ảnh có "bit"

Các cụm từ tương tự như "bit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch