Phép dịch "bit" thành Tiếng Việt
mảnh, bit, chữ số nhị phân là các bản dịch hàng đầu của "bit" thành Tiếng Việt.
bit
noun
verb
common
w
ngữ pháp
stycke, del [..]
-
mảnh
nounDu vet att du kommer att åka hem med honom i bitar, eller hur?
Con biết là nó sẽ bị đập thành từng mảnh chứ?
-
bit
Så de små bitarna RNA från CRISPR-platsen
Thế nên một số ít bit của RNA từ điểm CRISPR
-
chữ số nhị phân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bit
-
bít
Hình ảnh có "bit"
Các cụm từ tương tự như "bit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa 40-bit
-
ong
-
bit trên giây
-
Biên Hòa
-
Cầu Long Biên
-
cản · cắn
-
Điện Biên Phủ
-
con ong · ong
Thêm ví dụ
Thêm