Phép dịch "bi" thành Tiếng Việt

ong, con ong là các bản dịch hàng đầu của "bi" thành Tiếng Việt.

bi noun adverb adjective neuter ngữ pháp

insekt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ong

    noun

    En insekt med membranvingar tillhörande överfamiljen Apoidea i ordningen Hymenoptera, kännetecknad av en hårig kropp och av sugande och tuggande mundelar.

    Min erfarenhet är att bin inte landar på dem heller.

    Theo kinh nghiệm của tôi thì ong không đậu lên bông hoa đó đâu.

  • con ong

    En insekt med membranvingar tillhörande överfamiljen Apoidea i ordningen Hymenoptera, kännetecknad av en hårig kropp och av sugande och tuggande mundelar.

    Sväva som en fjäril, stickas som ett bi.

    Trôi như một cánh bướm, đốt như một con ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bi"

Các cụm từ tương tự như "bi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch